Kho từ › hsk5-textbook › 私人

私人 /sīrén/

HSK5 名/形 hsk5-textbook HSK
cá nhân, riêng tư, tư nhân (đối lập với công/nhà nước)
这是我的私人问题,不太方便说。 · Zhè shì wǒ de sīrén wèntí, bú tài fāngbiàn shuō.
→ Đây là chuyện riêng tư của tôi, không tiện nói lắm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...