EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b20 › 户口
户口
/hùkǒu/
HSK5
名
hsk5-textbook-b20
HSK
hộ khẩu
没有北京户口,办很多事情都不方便。 · Méiyǒu Běijīng hùkǒu, bàn hěn duō shìqing dōu bù fāngbiàn.
→ Không có hộ khẩu Bắc Kinh, làm rất nhiều việc đều bất tiện.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
北漂
/běipiāo/
Bắc Phiêu (người phiêu bạt ở Bắc Kinh)
漂
/piāo/
phiêu bạt, trôi dạt
漂泊
/piāobó/
phiêu bạt, lang bạt
大城市
/dà chéngshì/
thành phố lớn
挣钱
/zhèng qián/
kiếm tiền
合租
/hézū/
thuê chung
年轻人
/niánqīngrén/
người trẻ
Có trong các bộ
📖
42. Xã hội, cộng đồng
HSK 5 · Chính thức
📖
46. Xã hội, cộng đồng
HSK 5 · Chính thức
📖
49. Xã hội, cộng đồng
HSK 2 · Chính thức
?️
HSK 5 — Bài 20: 北漂族 (Bắc Phiêu Tộc — Người trẻ phiêu bạt ở Bắc Kinh)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...