Kho từ › hsk5-textbook-b20 › 户口

户口 /hùkǒu/

HSK5 hsk5-textbook-b20 HSK
hộ khẩu
没有北京户口,办很多事情都不方便。 · Méiyǒu Běijīng hùkǒu, bàn hěn duō shìqing dōu bù fāngbiàn.
→ Không có hộ khẩu Bắc Kinh, làm rất nhiều việc đều bất tiện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...