| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
gầy
她比以前瘦多了。
Cô ấy gầy hơn trước nhiều. |
— | |
| 名 |
sắc mặt, vẻ mặt
你脸色不好,是不是生病了?
Sắc mặt bạn không tốt, có phải ốm rồi không? |
— | |
| 名 |
nếp nhăn
母亲眼角的皱纹比从前更深了。
Nếp nhăn ở khóe mắt mẹ đã sâu hơn trước rất nhiều. |
— | |
| 名 |
tóc bạc
父亲的白发不知什么时候多了起来。
Tóc bạc của cha không biết tự bao giờ đã nhiều lên. |
— | |
| 形 |
xấu, xấu xí; khó coi, đáng xấu hổ
这个杯子样子有点儿丑,但很好用。
Cái cốc này trông hơi xấu nhưng dùng rất tiện. |
— | |
| 形 |
thon thả, mảnh mai (nói về dáng người phụ nữ)
她每天坚持运动,身材一直很苗条。
Cô ấy ngày nào cũng chăm tập thể dục nên dáng người lúc nào cũng thon thả. |
— | |
| 名 |
râu, râu quai nón
他留了一把胡须,看上去比实际年龄大得多。
Ông ấy để một bộ râu, trông già hơn tuổi thật rất nhiều. |
— | |
| 形 |
đẹp trai, tuấn tú
他长得很英俊,性格也特别好。
Anh ấy rất đẹp trai, tính tình cũng cực kỳ tốt. |
— | |
| 名 |
dáng vẻ, bộ dạng, hình dáng; cỡ chừng (nói về tuổi, thời gian)
十年没见,他还是当年那副模样。
Mười năm không gặp, trông anh ấy vẫn y như dáng vẻ ngày xưa. |
— | |
| 形 |
quyến rũ, mê hồn, hấp dẫn
这座小城的夜景非常迷人。
Cảnh đêm của thị trấn nhỏ này đẹp mê hồn. |
— | |
| 名 |
diện mạo, dáng vẻ, bộ mặt (của người hoặc của sự vật, tình hình)
改造之后,这条老街的面貌完全变了。
Sau khi cải tạo, diện mạo con phố cổ này đã thay đổi hoàn toàn. |
— | |
| 名 |
vóc dáng, tầm vóc, chiều cao
|
— | |
| 名 |
râu, ria
|
— |
Đang tải...