| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 连 |
do đó, vì thế (rất trang trọng)
他工作努力,因而得到了奖金。
Anh ấy làm việc chăm chỉ, do đó được thưởng. |
— | |
| 名 |
cái giá phải trả
撒谎的代价是失去信任。
Cái giá của việc nói dối là mất niềm tin. |
— | |
| 名/动 |
căn cứ, dựa vào
你说话要有依据。
Bạn nói chuyện phải có căn cứ. |
— | |
| 名/形 |
sự trùng hợp
这真是一个奇妙的巧合。
Đây thật sự là một sự trùng hợp kỳ diệu. |
— | |
| 动 |
xuất phát từ, do từ
他这么做出于关心。
Anh ấy làm vậy là xuất phát từ sự quan tâm. |
— | |
| 动 |
có lợi cho, có ích lợi đối với
骑车有利于健康,也有利于环境。
Đi xe đạp có lợi cho sức khỏe, cũng có lợi cho môi trường. |
— | |
| 动 |
hạn chế, kiềm chế
权力必须受到制约才不会被滥用。
Quyền lực phải bị kiềm chế mới không bị lạm dụng. |
— | |
| 副 |
một khi, hễ mà (giả thiết việc gì đó xảy ra thì…); trong một sớm một chiều
机会一旦错过,就很难再有第二次了。
Cơ hội một khi đã bỏ lỡ thì rất khó có lần thứ hai. |
— | |
| 副 |
thảo nào, hèn chi (dùng khi đã hiểu ra nguyên nhân)
他昨天没睡好,怪不得今天没精神。
Hôm qua anh ấy ngủ không ngon, thảo nào hôm nay uể oải thế. |
— | |
| 连 |
từ đó, do đó, nhờ vậy mà (nối vế sau chỉ kết quả do vế trước tạo ra)
他每天坚持锻炼,从而身体越来越好。
Anh ấy kiên trì tập thể dục mỗi ngày, nhờ vậy mà sức khỏe ngày càng tốt. |
— | |
| 副 |
khó tránh khỏi, không tránh khỏi (đứng trước động từ/tính từ, chỉ kết quả tất yếu)
第一次上台演讲,他心里不免有些紧张。
Lần đầu lên sân khấu diễn thuyết, trong lòng anh ấy khó tránh khỏi hồi hộp. |
— | |
| 动 |
may nhờ có, nhờ vào (nêu nguyên nhân giúp tránh được điều không hay)
多亏你提醒我,我才没忘记开会。
May nhờ cậu nhắc, tớ mới không quên buổi họp. |
— | |
| 动 |
tương ứng, phù hợp với nhau (thường làm định ngữ: 相应的措施 – biện pháp tương ứng)
物价上涨了,公司也应该做出相应的工资调整。
Giá cả tăng rồi, công ty cũng nên có sự điều chỉnh lương tương ứng. |
— | |
| 动/名 |
sai sót, sơ suất; mắc lỗi (do bất cẩn)
这次事故是由操作失误造成的。
Sự cố lần này là do sai sót trong thao tác gây ra. |
— | |
| 动 |
có nghĩa là, đồng nghĩa với việc, hàm ý
接受这份工作意味着你要经常出差。
Nhận công việc này đồng nghĩa với việc bạn sẽ phải đi công tác thường xuyên. |
— | |
| 名/动 |
ngoại lệ; là ngoại lệ, không theo lệ thường
公司规定人人都要遵守,谁也不能例外。
Quy định công ty ai cũng phải tuân thủ, không ai được là ngoại lệ. |
— | |
| 名 |
tiền đề, điều kiện tiên quyết
互相信任是合作的前提。
Tin tưởng lẫn nhau là tiền đề của sự hợp tác. |
— | |
| 区 |
gián tiếp (trái với 直接 trực tiếp)
这个消息我是从朋友那儿间接听说的。
Tin này tôi nghe được một cách gián tiếp từ bạn bè. |
— | |
| 名 |
hiệu quả, thành quả (của việc làm, biện pháp)
这项改革推行了一年,已经初见成效。
Cuộc cải cách này triển khai một năm, nay đã bước đầu có hiệu quả. |
— | |
| 动 |
tiện cho, thuận tiện để… (theo sau là động từ)
这个软件操作简单,便于老年人使用。
Phần mềm này thao tác đơn giản, tiện cho người lớn tuổi sử dụng. |
— | |
| 形 |
bất lợi, không có lợi
|
— | |
| 动 |
có thể, nhờ đó mà (làm được)
|
— | |
| 动 |
ra lệnh; khiến, làm cho
|
— | |
|
có tác dụng, đóng vai trò
|
— | ||
| 动 |
làm cho, khiến cho
|
— | |
|
do đó, từ đó, vì thế
|
— |
Đang tải...