| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
hành khách
乘客们都上飞机了。
Hành khách đã lên máy bay hết rồi. |
— | |
| 名 |
xe đạp
我每天骑共享单车上班。
Hàng ngày tôi đạp xe đạp dùng chung đi làm. |
— | |
| 动 |
đi (bằng phương tiện), ngồi (xe, tàu, máy bay)
我每天乘坐地铁去上班。
Ngày nào tôi cũng đi tàu điện ngầm đi làm. |
— | |
| 动 |
lái, điều khiển (xe, tàu, máy bay)
驾驶时接电话是非常危险的。
Khi lái xe mà nghe điện thoại thì rất nguy hiểm. |
— | |
| 名 |
xe máy, xe mô tô
骑摩托车一定要戴头盔,安全最重要。
Đi xe máy nhất định phải đội mũ bảo hiểm, an toàn là quan trọng nhất. |
— | |
| 动 |
đi, ngồi (xe, tàu, máy bay); nhân (phép nhân); nhân lúc, thừa cơ
我打算乘飞机去上海,比坐火车快得多。
Tôi định đi máy bay tới Thượng Hải, nhanh hơn đi tàu hỏa nhiều. |
— | |
| 名 |
toa xe, khoang xe (tàu hỏa, tàu điện)
下班高峰期,车厢里挤满了人。
Vào giờ cao điểm tan làm, trong toa tàu chật kín người. |
— | |
| 动 |
đi về, khứ hồi, qua lại giữa hai nơi
他每天往返于家和公司之间,要花两个小时。
Mỗi ngày anh ấy đi về giữa nhà và công ty mất hai tiếng đồng hồ. |
— | |
| 名 |
xe tải
一辆大卡车把货物送到了工厂。
Một chiếc xe tải lớn đã chở hàng đến nhà máy. |
— | |
| 名 |
bến tàu, cầu cảng, bến cảng
我们在码头等了半个小时才上船。
Chúng tôi đợi ở bến tàu nửa tiếng mới lên được thuyền. |
— | |
| 名 |
chủ xe
|
— | |
|
đi xe, ngồi xe
|
— | ||
| 名 |
bằng lái xe, giấy phép lái xe
|
— | |
| 名 |
mô tô, xe máy
|
— | |
| 动 |
chạy, lưu thông (xe, tàu thuyền)
|
— |
Đang tải...