| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
huyết áp
我爸爸的血压有点高。
Huyết áp của bố tôi hơi cao. |
— | |
| 动 |
cai thuốc lá, bỏ thuốc lá
为了健康,他终于下决心戒烟了。
Vì sức khỏe, cuối cùng anh ấy cũng quyết tâm bỏ thuốc lá. |
— | |
| 名 |
xe cứu thương
出事以后,救护车十分钟就赶到了。
Sau khi xảy ra tai nạn, xe cứu thương chỉ mười phút đã tới nơi. |
— | |
| 动 |
đăng ký khám bệnh, lấy số khám; gửi bảo đảm (thư từ)
去医院看病要先挂号,然后才能见医生。
Đi bệnh viện khám bệnh phải đăng ký trước, sau đó mới được gặp bác sĩ. |
— | |
| 名 |
khám ngoại trú, phòng khám (của bệnh viện)
这位专家每周三上午出门诊。
Vị chuyên gia này khám ngoại trú vào sáng thứ Tư hằng tuần. |
— |
Đang tải...