| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
dưỡng sinh, bảo vệ sức khoẻ
喝茶有助于养生。
Uống trà có lợi cho dưỡng sinh. |
— | |
| 动 |
tỉnh táo, giải mệt
早上喝一杯茶可以提神。
Sáng uống một tách trà có thể tỉnh táo. |
— | |
| 名 |
chất đạm, protein
鸡蛋里有很多蛋白质。
Trong trứng có rất nhiều chất đạm. |
— | |
| 名 |
chất béo, mỡ
少吃含脂肪高的食物。
Ăn ít thức ăn nhiều chất béo. |
— | |
| 名 |
đường, hàm lượng đường
奶茶里糖分很高。
Trong trà sữa lượng đường rất cao. |
— | |
| 名 |
caffeine
晚上不要喝含咖啡因的饮料。
Buổi tối không nên uống đồ uống chứa caffeine. |
— | |
| 动 |
giữ gìn, bồi bổ (sức khỏe); bảo dưỡng, bảo trì (máy móc, xe cộ)
汽车每半年保养一次,才能开得久。
Xe hơi cứ nửa năm bảo dưỡng một lần thì mới chạy được lâu. |
— | |
| 名 |
nhiệt lượng, năng lượng (calo)
|
— | |
| 名 |
độ ẩm, hàm lượng nước; (bóng) sự thổi phồng
|
— | |
| 名 |
thể lực, sức lực
|
— |
Đang tải...