| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
tuổi, tuổi tác
我们的年龄一样。
Tuổi chúng tôi bằng nhau. |
— | |
| 名 |
người trẻ
现在的年轻人压力都很大。
Người trẻ bây giờ ai cũng áp lực rất lớn. |
— | |
| 动/形 |
già đi, suy lão
父母的衰老是我们最不愿面对的事。
Sự già đi của cha mẹ là điều ta ngại đối diện nhất. |
— | |
| 动 |
già đi, đi về phía già
我们都会老去,但记忆永存。
Chúng ta đều sẽ già đi, nhưng ký ức thì còn mãi. |
— | |
| 名 |
cả đời, suốt đời, một đời người
爷爷在这个小镇上住了一辈子。
Ông nội đã sống cả đời ở thị trấn nhỏ này. |
— | |
| 名 |
tuổi thọ (của người, đồ vật, máy móc)
随着医疗条件的改善,人们的平均寿命越来越长。
Cùng với điều kiện y tế được cải thiện, tuổi thọ trung bình của con người ngày càng cao. |
— | |
| 名 |
suốt đời, cả đời, trọn đời (thường nói về việc hệ trọng cả đời)
老师的这句话让我终身难忘。
Câu nói này của thầy khiến tôi nhớ suốt đời. |
— | |
| 形 |
trường thọ, sống lâu
|
— |
Đang tải...