| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 形 |
giỏi, lợi hại, ghê gớm
你太厉害了!
Bạn quá giỏi! |
— | |
| 名 |
lập trường
我的立场没有改变。
Lập trường của tôi không thay đổi. |
— | |
| 形 |
nhạt nhẽo, bình thản, đều đều
平淡的日子也很幸福。
Những ngày bình thản cũng rất hạnh phúc. |
— | |
| 动 |
trân trọng, quý trọng
我们要珍惜身边的人。
Chúng ta phải trân trọng người bên cạnh. |
— | |
| 名 |
thành kiến, định kiến
我们应该消除对别人的偏见。
Chúng ta nên xoá bỏ định kiến đối với người khác. |
— | |
| 动/名 |
thiên về, thiên vị
老师不应该偏向某些学生。
Giáo viên không nên thiên vị một số học sinh. |
— | |
| 动/形 |
cảnh giác
在陌生的地方要保持警惕。
Ở nơi xa lạ phải giữ cảnh giác. |
— | |
| 动 |
xem là, coi là
我把她视为我的第二个母亲。
Tôi xem cô ấy như người mẹ thứ hai của mình. |
— | |
| 形 |
trân quý, quý báu (tinh thần)
友谊比金钱更珍贵。
Tình bạn quý báu hơn tiền bạc. |
— | |
| 形/动 |
thiên vị, có thành kiến
领导偏心会让团队不满。
Lãnh đạo thiên vị sẽ khiến đội nhóm bất mãn. |
— | |
| 动 |
nổi tiếng (với), được biết đến
西安以兵马俑著称于世。
Tây An nổi tiếng thế giới nhờ Đội quân đất nung. |
— | |
| 动 |
xứng đáng với
她的气质配得上这个名字。
Khí chất của cô ấy xứng đáng với cái tên này. |
— | |
| 形 |
tầm thường, xoàng xĩnh
他不甘心一辈子平庸。
Anh ấy không cam tâm cả đời tầm thường. |
— | |
| 形 |
xuất chúng, kiệt xuất
她在科研领域有卓越的成就。
Cô ấy có thành tựu xuất chúng trong lĩnh vực nghiên cứu. |
— | |
| 动 |
coi trọng, chú trọng, đặt nặng
我们应该注重日常生活中的环保细节。
Chúng ta nên chú trọng đến các chi tiết bảo vệ môi trường trong cuộc sống hàng ngày. |
— | |
| 动/形 |
ưu tiên
要学会优先处理重要的事情。
Cần học cách ưu tiên xử lý những việc quan trọng. |
— | |
| 形/名 |
tiện lợi, thuận tiện
移动支付极大地提高了生活的便利性。
Thanh toán di động đã tăng đáng kể sự tiện lợi của cuộc sống. |
— | |
| 动/名 |
đánh giá, thẩm định
多元化评估方式更能全面了解学生水平。
Phương thức đánh giá đa dạng có thể hiểu toàn diện hơn trình độ của học sinh. |
— | |
| 形 |
đáng tiếc, tiếc là (thường dùng để than một điều không như ý)
这么好的机会你没参加,真可惜。
Cơ hội tốt như vậy mà cậu không tham gia, thật đáng tiếc. |
— | |
| 形 |
sang trọng, xa hoa, lộng lẫy
这家酒店的房间又大又豪华。
Phòng của khách sạn này vừa rộng vừa sang trọng. |
— | |
| 形/名 |
giỏi, cừ, tuyệt (khẩu ngữ khen ngợi); (danh) cây gậy, cái chày
你的汉语说得真棒!
Tiếng Trung của bạn nói giỏi thật đấy! |
— | |
| 形 |
cái gọi là, được gọi là (nêu ra để giải thích, thường kèm ý mỉa mai)
所谓幸福,其实就是和家人平平安安地生活。
Cái gọi là hạnh phúc, thật ra chỉ là được sống bình an bên gia đình. |
— | |
| 形 |
tồi tệ, hỏng bét, chết rồi (dùng cảm thán khi gặp chuyện không hay)
糟糕,我把钥匙忘在办公室里了!
Chết rồi, tôi để quên chìa khóa trong văn phòng mất rồi! |
— | |
| 动 |
khâm phục, kính phục
我特别佩服他坚持锻炼的毅力。
Tôi rất khâm phục nghị lực kiên trì rèn luyện của anh ấy. |
— | |
| 动 |
quý trọng, trân trọng, giữ gìn (không lãng phí)
我们应该爱惜粮食,不要随便浪费。
Chúng ta nên quý trọng lương thực, đừng lãng phí bừa bãi. |
— | |
| 动 |
tự nguyện, tự giác xin làm
很多学生自愿去山区当志愿者。
Rất nhiều sinh viên tự nguyện lên vùng núi làm tình nguyện viên. |
— | |
| 形 |
xấu, tồi tệ, khắc nghiệt (thời tiết, điều kiện, thái độ)
由于天气恶劣,航班被取消了。
Do thời tiết xấu, chuyến bay đã bị hủy. |
— | |
| 动 |
khen, khen ngợi; nói quá, khoác lác
老师夸他这次进步很大。
Cô giáo khen lần này cậu ấy tiến bộ rất nhiều. |
— | |
| 动 |
coi thường, xem nhẹ, khinh thường
我们不应该轻视任何一个小问题。
Chúng ta không nên xem nhẹ bất kỳ vấn đề nhỏ nào. |
— | |
| 动 |
chỉ trích, trách móc, lên án
出了问题应该想办法解决,而不是互相指责。
Có vấn đề thì nên tìm cách giải quyết chứ không phải chỉ trích lẫn nhau. |
— | |
| 动 |
khen thưởng, thưởng; phần thưởng
学校奖励了这次比赛的获奖学生。
Nhà trường đã khen thưởng những học sinh đoạt giải trong cuộc thi lần này. |
— | |
| 形 |
thần kỳ, kỳ diệu, huyền diệu
这种药的效果真是太神奇了。
Hiệu quả của loại thuốc này quả thật quá kỳ diệu. |
— | |
| 形 |
nghiêm khắc, gay gắt (thái độ, phê bình, xử phạt)
父亲对我一向很严厉,从不轻易表扬。
Bố luôn rất nghiêm khắc với tôi, không bao giờ dễ dàng khen ngợi. |
— | |
| 形/副 |
tùy ý, thoải mái, tùy thích; (làm) tùy tiện, qua loa
大家别客气,随意坐,随意吃。
Mọi người đừng khách sáo, cứ ngồi thoải mái, ăn thoải mái. |
— | |
| 动 |
nhìn nhận, đối xử, coi như
我们应该用发展的眼光看待这个问题。
Chúng ta nên nhìn nhận vấn đề này bằng con mắt phát triển. |
— | |
| 动 |
bất chấp, không đoái hoài, mặc kệ
他不顾家人的反对,辞职去创业了。
Anh ấy bất chấp sự phản đối của gia đình, nghỉ việc đi khởi nghiệp. |
— | |
| 动 |
công nhận rộng rãi, mọi người đều thừa nhận
他是公认的行业专家,大家都很信服。
Anh ấy là chuyên gia trong ngành được mọi người công nhận, ai cũng nể phục. |
— | |
| 形 |
tiêu cực, bi quan; thụ động, không tích cực
遇到一点儿挫折就变得很消极,问题永远解决不了。
Mới gặp chút trắc trở đã trở nên tiêu cực thì vấn đề chẳng bao giờ giải quyết được. |
— | |
| 形 |
xấu, không tốt, có hại
|
— | |
|
coi là, xem như
|
— | ||
| 动 |
chắc chắn, không nghi ngờ gì
|
— | |
| 形 |
tệ, hỏng bét; bã rượu
|
— |
Đang tải...