Kho từ › hsk6-textbook › 人间

人间 /rénjiān/

HSK5 hsk6-textbook HSK
nhân gian, cõi trần, thế gian
这里风景美得像不在人间一样。 · Zhèlǐ fēngjǐng měi de xiàng bú zài rénjiān yíyàng.
→ Cảnh ở đây đẹp đến mức cứ như không phải chốn nhân gian.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...