Kho từ › hsk5-textbook-b3 › 公益

公益 /gōngyì/

HSK5 hsk5-textbook-b3 HSK
công ích, lợi ích cộng đồng
我经常参加公益活动。 · Wǒ jīngcháng cānjiā gōngyì huódòng.
→ Tôi thường xuyên tham gia hoạt động công ích.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...