Kho từ › hsk5-textbook-b15 › 养老院

养老院 /yǎnglǎoyuàn/

HSK5 hsk5-textbook-b15 HSK
viện dưỡng lão
她不愿意去养老院。 · Tā bú yuànyì qù yǎnglǎoyuàn.
→ Bà ấy không muốn vào viện dưỡng lão.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...