| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 短语 |
để trong lòng, ghi nhớ
你说的每一句话我都放在心上。
Mỗi câu em nói anh đều để trong lòng. |
— | |
|
lướt qua nhau (chạm vai mà đi)
我们每天在地铁里擦肩而过,却从不认识。
Mỗi ngày chúng tôi đều lướt qua nhau ở tàu điện ngầm, mà chưa từng quen biết. |
— | ||
|
ăn uống vô độ, ăn nhậu thả ga
暴饮暴食会伤胃。
Ăn uống vô độ sẽ hại dạ dày. |
— | ||
| 副 |
không hay biết, lúc nào không hay
不知不觉,我已经离开家三年了。
Lúc nào không hay, tôi đã rời nhà ba năm rồi. |
— | |
|
ra khỏi bùn mà không nhuốm bùn — phẩm cách thanh khiết
莲花"出淤泥而不染",是君子的象征。
Hoa sen "xuất ư bùn nhi bất nhiễm", là biểu tượng của bậc quân tử. |
— | ||
|
trằn trọc, lăn qua lăn lại
我翻来覆去睡不着。
Tôi trằn trọc không ngủ được. |
— | ||
|
mưa dầm thấm lâu, ảnh hưởng âm thầm
老师对我的影响是潜移默化的。
Ảnh hưởng của thầy đối với tôi là mưa dầm thấm lâu. |
— | ||
|
chợt vỡ lẽ, bừng tỉnh hiểu ra
看到门牌号我才恍然大悟,原来走错了。
Nhìn thấy số nhà tôi mới chợt vỡ lẽ — hoá ra đi nhầm rồi. |
— | ||
| 动 |
không dám, ngài quá khen
|
— | |
| 动 |
thôi được rồi!, đủ rồi!
|
— | |
| 动 |
như sau
|
— | |
|
chua ngọt đắng cay; buồn vui sướng khổ ở đời
|
— | ||
| 连 |
xong rồi; hỏng rồi, tiêu rồi; rồi thì
|
— | |
|
nói tóm lại, tóm gọn một câu
|
— | ||
| 动 |
không cần, chẳng cần đến
|
— |
Đang tải...