Kho từ › hsk6-textbook › 人士

人士 /rénshì/

HSK5 hsk6-textbook HSK
nhân sĩ, nhân vật (người có danh tiếng, địa vị trong xã hội)
不少社会人士为这所学校捐了款。 · Bù shǎo shèhuì rénshì wèi zhè suǒ xuéxiào juān le kuǎn.
→ Nhiều nhân sĩ trong xã hội đã quyên góp tiền cho ngôi trường này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...