| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
súng; giáo, thương (vũ khí cán dài)
警察发现,小偷身上带着一把枪。
Cảnh sát phát hiện trên người tên trộm có mang theo một khẩu súng. |
— | |
| 动 |
xâm lược, xâm chiếm
这部电影讲的是人民反抗侵略的故事。
Bộ phim này kể về câu chuyện nhân dân chống lại sự xâm lược. |
— | |
| 动/名 |
bắn, nổ súng; môn bắn súng (thể thao)
他从小就练习射击,后来成了运动员。
Anh ấy tập bắn súng từ nhỏ, sau này trở thành vận động viên. |
— | |
| 名 |
viên đạn, đạn
警察在现场找到了三颗子弹。
Cảnh sát tìm thấy ba viên đạn tại hiện trường. |
— | |
| 动 |
bảo vệ, giữ gìn (tổ quốc, hòa bình, tài sản)
军人的责任就是保卫国家的安全。
Trách nhiệm của người lính chính là bảo vệ an ninh đất nước. |
— | |
| 动 |
chiếm lĩnh, chiếm đóng, chiếm giữ
这个品牌很快占领了国内市场。
Thương hiệu này nhanh chóng chiếm lĩnh thị trường trong nước. |
— | |
| 动 |
bao vây, vây quanh
明星一出机场就被粉丝包围了。
Ngôi sao vừa ra khỏi sân bay đã bị người hâm mộ vây kín. |
— | |
| 名/区 |
phòng cháy chữa cháy, cứu hỏa (thường làm định ngữ: 消防车 xe cứu hỏa, 消防员 lính cứu hỏa)
每层楼都必须配备消防设备。
Mỗi tầng lầu đều bắt buộc phải trang bị thiết bị phòng cháy chữa cháy. |
— | |
| 名 |
căn cứ, cơ sở (sản xuất, huấn luyện, quân sự...)
这里是全国最大的水果种植基地。
Đây là cơ sở trồng cây ăn quả lớn nhất cả nước. |
— | |
| 名 |
trị an, an ninh trật tự
这个小区的治安一向不错,晚上很安全。
An ninh khu này xưa nay khá tốt, buổi tối rất an toàn. |
— | |
|
báo cảnh sát, báo động
|
— | ||
| 名 |
quân nhân, người lính
|
— |
Đang tải...