Kho từ › hsk6-textbook › 规划

规划 /guīhuà/

HSK5 名/动 hsk6-textbook HSK
quy hoạch, kế hoạch tổng thể; lập quy hoạch
政府正在制定新城区的发展规划。 · Zhèngfǔ zhèngzài zhìdìng xīn chéngqū de fāzhǎn guīhuà.
→ Chính quyền đang lập quy hoạch phát triển cho khu đô thị mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...