| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 代 |
bạn (đại từ ngôi 2)
你好!
Xin chào bạn! Thêm 3 ví dụ你是学生吗?
Bạn là học sinh à? 你叫什么名字?
Bạn tên là gì? 你好吗?
Bạn khoẻ không? |
— | |
| 代 |
ngài, ông/bà (kính ngữ)
您好!
Xin chào ngài! Thêm 3 ví dụ您是王老师吗?
Ngài là thầy Vương phải không? 请问您贵姓?
Xin hỏi ngài họ gì ạ? 谢谢您。
Cảm ơn ngài. |
— | |
| 代 |
tôi (đại từ ngôi 1)
我很好。
Tôi rất khoẻ. Thêm 3 ví dụ我是中国人。
Tôi là người Trung Quốc. 我爱学汉语。
Tôi thích học tiếng Trung. 这是我的书。
Đây là sách của tôi. |
— | |
| 代 |
chúng tôi, chúng ta
我们是朋友。
Chúng tôi là bạn. |
— | |
| 代 |
gì, cái gì (từ để hỏi)
这是什么?
Đây là cái gì? |
— | |
| 代 |
anh ấy, ông ấy (đại từ ngôi 3, nam)
他是我朋友。
Anh ấy là bạn của tôi. |
— | |
| 代 |
cô ấy, bà ấy (đại từ ngôi 3, nữ)
她是老师。
Cô ấy là giáo viên. |
— | |
| 代 |
ai (từ để hỏi)
他是谁?
Anh ấy là ai? |
— | |
| 代 |
đây, này (đại từ chỉ thị gần)
这是我朋友。
Đây là bạn tôi. |
— | |
| 代 |
kia, đó (đại từ chỉ thị xa)
那是我家。
Kia là nhà tôi. |
— | |
| 助 |
hậu tố số nhiều (đại từ chỉ người)
你们好!
Chào các bạn! |
— | |
| 代 |
ở đâu
你在哪儿工作?
Bạn làm việc ở đâu? |
— | |
| 代 |
ở đây
我在这儿。
Tôi ở đây. |
— | |
| 代 |
thế nào, làm sao
你怎么去学校?
Bạn đi đến trường bằng cách nào? |
— | |
| 代 |
cái đó, người đó
那个穿红衣服的是谁?
Người mặc áo đỏ đó là ai? |
— | |
| 代 |
cái khác
我想看看别的款。
Tôi muốn xem mẫu khác. |
— | |
| 代 |
đâu có (khiêm tốn khi được khen)
哪里哪里,你过奖了。
Đâu có đâu có, bạn quá khen rồi. |
— | |
| 代 |
ở kia; đằng kia
他在那儿。
Anh ấy ở đằng kia. |
— | |
| 代 |
nào, cái nào (đại từ nghi vấn để hỏi lựa chọn)
你是哪国人?
Bạn là người nước nào? |
— | |
| 代 |
nó (chỉ đồ vật hoặc con vật)
这是我的猫,它很可爱。
Đây là con mèo của tôi, nó rất dễ thương. |
— | |
| 代 |
người khác, người ta
别人说话的时候要认真听。
Khi người khác nói thì phải chú ý lắng nghe. |
— | |
|
làm gì (vậy)?
|
— | ||
| 代 |
những… nào
|
— | |
| 代 |
ở đó, chỗ đó
|
— | |
| 代 |
những… đó
|
— | |
| 代 |
các bạn, các anh/chị (số nhiều của “bạn”)
|
— | |
| 代 |
họ, bọn họ (nam hoặc chung)
|
— | |
| 代 |
họ, các cô ấy (chỉ nữ)
|
— | |
| 代 |
có cái thì…, một số (người/vật)
|
— | |
| 代 |
có một vài, có một ít; hơi
|
— | |
| 代 |
bên này, phía này
|
— | |
| 代 |
ở đây, chỗ này
|
— | |
| 代 |
những cái này
|
— | |
| 代 |
chúng (chỉ vật, con vật)
|
— | |
|
cái nào, người nào
|
— | ||
|
cái này, người này
|
— | ||
| 代 |
mọi người
大家好!
Chào mọi người! |
— | |
| 代 |
thế nào
明天天气怎么样?
Thời tiết ngày mai thế nào? |
— | |
| 代 |
như thế, đến mức đó
他没有你那么高。
Anh ấy không cao bằng bạn. |
— | |
| 代 |
như thế này, mức này
我没想到这么贵。
Tôi không ngờ đắt thế này. |
— | |
| 代 |
tại sao, vì sao
你为什么学汉语?
Bạn học tiếng Trung tại sao? |
— | |
| 代 |
bản thân, tự mình
我自己去就行。
Tôi tự đi là được rồi. |
— | |
| 代 |
(cái) khác, những cái còn lại, người khác
这本书我看完了,其他的还没看。
Cuốn sách này tôi đọc xong rồi, mấy cuốn khác thì chưa đọc. |
— | |
| 代 |
chúng ta (khẩu ngữ, bao gồm cả người nghe)
咱们一起去吃午饭吧。
Chúng ta cùng đi ăn trưa nhé. |
— | |
| 代 |
trong đó, trong số đó
我们班有三十个学生,其中十个是留学生。
Lớp tôi có ba mươi học sinh, trong đó mười người là du học sinh. |
— | |
| 代 |
bao lâu
|
— | |
| 代 |
lúc ấy, khi đó
|
— | |
| 代 |
như thế, kiểu đó
|
— | |
| 名 |
mọi người, người ta
|
— | |
| 代 |
như thế nào, kiểu gì
|
— | |
|
có người, ai đó
|
— | ||
| 代 |
(đại từ) chúng ta, chúng mình; tôi
|
— | |
|
làm sao đây, phải làm thế nào
|
— | ||
| 代 |
(đại từ) thế nào, ra sao, như thế nào
|
— | |
| 代 |
(đại từ) như thế này, như vậy
|
— | |
| 代 |
khi nào, bao giờ
你什么时候来?
Khi nào bạn đến? |
— | |
| 代 |
các loại, mọi loại
我喜欢各种音乐。
Tôi thích các loại nhạc. |
— | |
| 代 |
mỗi, mọi (đứng trước lượng từ: 每天, 每个)
我每天都跑步。
Ngày nào tôi cũng chạy bộ. |
— | |
| 代 |
mỗi, các (đứng trước danh từ hoặc lượng từ: 各国, 各种)
会议上,各国代表都发表了意见。
Tại hội nghị, đại biểu các nước đều phát biểu ý kiến. |
— | |
| 代 |
tất cả, mọi thứ, hết thảy
别担心,一切都会好起来的。
Đừng lo, rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi. |
— | |
| 代 |
bất kỳ, bất cứ (thường đi với 都/也)
有任何问题都可以给我打电话。
Có bất kỳ vấn đề gì bạn cứ gọi cho tôi. |
— | |
| 代 |
như thế nào, làm sao, ra sao (dùng trong văn viết, tương đương 怎么样)
我们该如何解决这个问题呢?
Chúng ta nên giải quyết vấn đề này như thế nào đây? |
— | |
| 代 |
nào đó, một... nào đó (đại từ chỉ người, vật, thời gian không xác định)
在某种情况下,沉默比解释更有用。
Trong một số trường hợp, im lặng còn có ích hơn là giải thích. |
— | |
| 代 |
mỗi người, riêng mỗi bên, ai nấy (đều tự mình)
会议结束后,大家就各自回家了。
Sau khi họp xong, mọi người ai về nhà nấy. |
— | |
| 代 |
làm gì, sao lại thế, vì sao
|
— | |
| 名 |
bản thân, chính mình
|
— | |
| 代 |
số còn lại, phần còn lại, những cái/những người khác
会议室只来了十个人,其余的都请假了。
Phòng họp chỉ có mười người đến, số còn lại đều xin nghỉ. |
— | |
| 代 |
người ta, họ (chỉ người khác); tớ, người ta đây (khẩu ngữ, tự xưng có ý nũng nịu); (khi đọc rénjiā: hộ gia đình, nhà)
你别乱说,人家根本没答应这件事。
Đừng nói bừa, người ta có đồng ý chuyện này đâu. |
— | |
| 代 |
này, cái này (văn viết)
|
— | |
| 代/副 |
từng cái, mỗi; lần lượt
|
— | |
| 代 |
nhau, lẫn nhau, đôi bên
我们做同事十年了,彼此都很了解。
Chúng tôi làm đồng nghiệp mười năm rồi, hiểu nhau rất rõ. |
— | |
| 代 |
bản thân tôi, chính tôi; đích thân người đó, chính đương sự
办这个手续必须由本人来,不能代办。
Làm thủ tục này phải chính đương sự đến, không được làm thay. |
— | |
| 代 |
mọi người, tất cả mọi người (khẩu ngữ, chỉ chung nhóm người quen)
周末咱们聚一聚吧,大伙儿好久没见面了。
Cuối tuần mình tụ tập một bữa đi, mọi người lâu rồi không gặp nhau. |
— | |
| 代 |
(đại từ) của nó, của người ấy; đó, ấy
|
— | |
| 代 |
như vậy, như thế
|
— | |
| 代 |
bản thân, cái tôi
超越自我才是真正的胜利。
Vượt qua bản thân mới là chiến thắng thực sự. |
— | |
| 代 |
sao, thế nào (khẩu ngữ phương Bắc, dùng thay 怎么)
你咋不早点儿告诉我呢?
Sao cậu không nói với tớ sớm hơn? |
— | |
| 代 |
gì, cái gì (khẩu ngữ/phương ngữ, tương đương 什么)
你刚才说啥?我没听清楚。
Vừa nãy cậu nói gì thế? Tớ nghe không rõ. |
— | |
| 代 |
bản thân (sự vật, sự việc đó), tự nó (thường chỉ vật/việc)
这件事本身并不复杂,复杂的是人的态度。
Bản thân chuyện này không hề phức tạp, phức tạp là ở thái độ của con người. |
— | |
| 代 |
quý vị, các vị (cách xưng hô lịch sự với nhiều người)
诸位请安静,会议马上就要开始了。
Xin quý vị giữ trật tự, cuộc họp sắp bắt đầu rồi. |
— | |
|
nơi này, chỗ này
|
— | ||
|
lần này
|
— | ||
| 名 |
việc này, chuyện này
|
— |
Đang tải...