Kho từ › hsk5-textbook-b8 › 那儿

那儿 /nàr/

HSK1 hsk5-textbook-b8 HSK
ở kia; đằng kia
他在那儿。 · Tā zài nàr.
→ Anh ấy ở đằng kia.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...