Kho từ › hsk3-textbook-b8 › 那么

那么 /nàme/

HSK2 hsk3-textbook-b8 HSK
như thế, đến mức đó
他没有你那么高。 · Tā méiyǒu nǐ nàme gāo.
→ Anh ấy không cao bằng bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...