Kho từ › hsk2-textbook › 它

/tā/

HSK1 hsk2-textbook HSK
nó (chỉ đồ vật hoặc con vật)
这是我的猫,它很可爱。 · Zhè shì wǒ de māo, tā hěn kě'ài.
→ Đây là con mèo của tôi, nó rất dễ thương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...