EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk2-textbook › 它
它
/tā/
HSK1
代
hsk2-textbook
HSK
nó (chỉ đồ vật hoặc con vật)
这是我的猫,它很可爱。 · Zhè shì wǒ de māo, tā hěn kě'ài.
→ Đây là con mèo của tôi, nó rất dễ thương.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
男
/nán/
nam (giới)
女
/nǚ/
nữ (giới)
还
/hái/
vẫn còn, hơn nữa
也
/yě/
cũng
正在
/zhèngzài/
đang (biểu thị hành động đang diễn ra)
牛奶
/niúnǎi/
sữa bò, sữa tươi
可以
/kěyǐ/
có thể, được phép
外
/wài/
bên ngoài, phía ngoài
Có trong các bộ
📖
29. Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)
HSK 1 · Chính thức
📖
42. Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)
HSK 1 · Chính thức
📖
82. Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 5: 今天我休息 (Hôm nay tôi nghỉ)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 2 — Bài 6: 我送你一束花 (Mình tặng bạn một bó hoa)
HSK 2 · Chính thức
📔
HSK 2 · 3.0 — Bài 10: 就要考试了 (Sắp thi rồi)
HSK 2 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...