Kho từ › hsk1-textbook › 他

/tā/

HSK1 hsk1-textbook HSK
anh ấy, ông ấy (đại từ ngôi 3, nam)
他是我朋友。 · Tā shì wǒ péngyou.
→ Anh ấy là bạn của tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...