Kho từ › hsk5-textbook › 彼此

彼此 /bǐcǐ/

HSK5 hsk5-textbook HSK
nhau, lẫn nhau, đôi bên
我们做同事十年了,彼此都很了解。 · Wǒmen zuò tóngshì shí nián le, bǐcǐ dōu hěn liǎojiě.
→ Chúng tôi làm đồng nghiệp mười năm rồi, hiểu nhau rất rõ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...