哪些
nǎxiē HSK1
Nghĩa
những… nào
代
“你喜欢哪些水果?”
Nǐ xǐhuan nǎxiē shuǐguǒ?Bạn thích những loại hoa quả nào?
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“你喜欢哪些水果?”
Nǐ xǐhuan nǎxiē shuǐguǒ?Bạn thích những loại hoa quả nào?
Đang tải...