有人
yǒu rén HSK2
Nghĩa
có người, ai đó
“有人在等你。”
Yǒu rén zài děng nǐ.Có người đang đợi bạn.
Từ vựng HSK2
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“有人在等你。”
Yǒu rén zài děng nǐ.Có người đang đợi bạn.
Đang tải...