别的
bié de HSK1
Nghĩa
cái khác
代
“我想看看别的款。”
Wǒ xiǎng kànkan bié de kuǎn.Tôi muốn xem mẫu khác.
Từ vựng HSK1
Nghĩa tiếng Việt, pinyin, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
“我想看看别的款。”
Wǒ xiǎng kànkan bié de kuǎn.Tôi muốn xem mẫu khác.
Đang tải...