Kho từ › hsk3-textbook-b3 › 别的

别的 /bié de/

HSK1 hsk3-textbook-b3 HSK
cái khác
我想看看别的款。 · Wǒ xiǎng kànkan bié de kuǎn.
→ Tôi muốn xem mẫu khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...