Kho từ › hsk3-textbook-b10 › 哪里

哪里 /nǎlǐ/

HSK1 hsk3-textbook-b10 HSK
đâu có (khiêm tốn khi được khen)
哪里哪里,你过奖了。 · Nǎlǐ nǎlǐ, nǐ guòjiǎng le.
→ Đâu có đâu có, bạn quá khen rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...