Kho từ › hsk1-textbook › 她

/tā/

HSK1 hsk1-textbook HSK
cô ấy, bà ấy (đại từ ngôi 3, nữ)
她是老师。 · Tā shì lǎoshī.
→ Cô ấy là giáo viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...