EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk3-textbook › 别人
别人
/biéren/
HSK1
代
hsk3-textbook
HSK
người khác, người ta
别人说话的时候要认真听。 · Biéren shuōhuà de shíhou yào rènzhēn tīng.
→ Khi người khác nói thì phải chú ý lắng nghe.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
只
/zhǐ/
chỉ, chỉ có, mỗi (giới hạn số lượng hoặc phạm vi)
明白
/míngbai/
hiểu, hiểu ra; rõ ràng, dễ hiểu
班
/bān/
lớp (học); ca (làm việc)
包
/bāo/
cái túi, cặp, ba lô; (động từ) gói, bọc
国家
/guójiā/
quốc gia, đất nước, nhà nước
树
/shù/
cây, cây cối
东
/dōng/
phía đông, hướng đông
难
/nán/
khó, khó khăn
Có trong các bộ
📖
29. Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)
HSK 1 · Chính thức
📖
42. Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)
HSK 1 · Chính thức
📖
82. Đại từ (nhân xưng, chỉ định, nghi vấn)
HSK 1 · Chính thức
📔
HSK 1 · 3.0 — Bài 2: 我叫李文 (Tôi tên là Lý Văn)
HSK 1 · Chính thức
?
HSK 3 — Bài 11: 锻炼对身体好 (Tập thể dục tốt cho sức khoẻ)
HSK 3 · Chính thức
📔
HSK 3 · 3.0 — Bài 11: 看来我没办法解决这个问题 (Xem ra tôi không có cách nào giải quyết vấn đề này)
HSK 3 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...