Kho từ › hsk2-textbook › 每

/měi/

HSK3 hsk2-textbook HSK
mỗi, mọi (đứng trước lượng từ: 每天, 每个)
我每天都跑步。 · Wǒ měi tiān dōu pǎobù.
→ Ngày nào tôi cũng chạy bộ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...