Kho từ › hsk6-textbook › 本人

本人 /běnrén/

HSK5 hsk6-textbook HSK
bản thân tôi, chính tôi; đích thân người đó, chính đương sự
办这个手续必须由本人来,不能代办。 · Bàn zhège shǒuxù bìxū yóu běnrén lái, bù néng dàibàn.
→ Làm thủ tục này phải chính đương sự đến, không được làm thay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...