Kho từ › hsk6-textbook › 委员

委员 /wěiyuán/

HSK6 hsk6-textbook HSK
ủy viên (thành viên của một ủy ban)
他被选为学生会的生活委员。 · Tā bèi xuǎn wéi xuéshēnghuì de shēnghuó wěiyuán.
→ Cậu ấy được bầu làm ủy viên đời sống của hội sinh viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...