Kho từ › hsk6-textbook-b34 › 监管

监管 /jiāngguǎn/

HSK6 动/名 hsk6-textbook-b34 HSK
giám sát, quản lý, kiểm soát
加强对互联网平台的监管是各国政府的共同课题。 · Jiāqiáng duì hùliánwǎng píngtái de jiāngguǎn shì gè guó zhèngfǔ de gòngtóng kètí.
→ Tăng cường giám sát các nền tảng internet là chủ đề chung của các chính phủ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...