Kho từ › hsk6-textbook-b29 › 扶持

扶持 /fúchí/

HSK6 hsk6-textbook-b29 HSK
hỗ trợ, trợ giúp (chính sách)
国家通过扶持政策帮助贫困地区发展教育。 · Guójiā tōngguò fúchí zhèngcè bāngzhù pínkùn dìqū fāzhǎn jiàoyù.
→ Nhà nước thông qua các chính sách hỗ trợ để giúp các vùng nghèo phát triển giáo dục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...