Kho từ › hsk6-textbook-b31 › 开放改革

开放改革 /kāifàng gǎigé/

HSK6 hsk6-textbook-b31 HSK
cải cách mở cửa (改革开放 — gǎigé kāifàng)
改革开放政策是中国经济腾飞的历史转折点。 · Gǎigé kāifàng zhèngcè shì Zhōngguó jīngjì téngfēi de lìshǐ zhuǎnzhédiǎn.
→ Chính sách cải cách mở cửa là bước ngoặt lịch sử cho sự cất cánh kinh tế Trung Quốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...