Kho từ › hsk6-textbook › 行政

行政 /xíngzhèng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
hành chính, công việc hành chính (行政部门: bộ phận hành chính)
她在这家公司负责行政和人事工作。 · Tā zài zhè jiā gōngsī fùzé xíngzhèng hé rénshì gōngzuò.
→ Cô ấy phụ trách mảng hành chính và nhân sự ở công ty này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...