Kho từ › hsk6-textbook › 条约

条约 /tiáoyuē/

HSK6 danh từ hsk6-textbook HSK
hiệp ước, điều ước (giữa các quốc gia)
两国经过长期谈判,终于签订了这份贸易条约。 · Liǎng guó jīngguò chángqī tánpàn, zhōngyú qiāndìng le zhè fèn màoyì tiáoyuē.
→ Sau thời gian đàm phán dài, hai nước cuối cùng đã ký hiệp ước thương mại này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...