Kho từ › hsk6-textbook › 候选

候选 /hòuxuǎn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
ứng cử, được đề cử (thường dùng làm định ngữ: 候选人 ứng cử viên, 候选名单 danh sách đề cử)
这次评选的候选名单已经在公司网站上公布了。 · Zhè cì píngxuǎn de hòuxuǎn míngdān yǐjīng zài gōngsī wǎngzhàn shang gōngbù le.
→ Danh sách đề cử của đợt bình chọn lần này đã được công bố trên website công ty rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...