Kho từ › hsk6-textbook-b15 › 体制

体制 /tǐzhì/

HSK6 hsk6-textbook-b15 HSK
thể chế, hệ thống tổ chức
教育体制改革需要长期坚持。 · Jiàoyù tǐzhì gǎigé xūyào chángqī jiānchí.
→ Cải cách thể chế giáo dục cần kiên trì lâu dài.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...