Kho từ › hsk5-textbook › 民主

民主 /mínzhǔ/

HSK6 名/形 hsk5-textbook HSK
dân chủ; có tính dân chủ
他是个很民主的领导,愿意听大家的意见。 · Tā shì ge hěn mínzhǔ de lǐngdǎo, yuànyì tīng dàjiā de yìjiàn.
→ Ông ấy là một người lãnh đạo rất dân chủ, sẵn sàng lắng nghe ý kiến mọi người.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...