Kho từ › hsk6-textbook-b29 › 倾斜

倾斜 /qīngxié/

HSK6 hsk6-textbook-b29 HSK
nghiêng về, ưu tiên cho (chính sách)
相关政策应向农村和边远地区倾斜。 · Xiāngguān zhèngcè yīng xiàng nóngcūn hé biānyuǎn dìqū qīngxié.
→ Các chính sách liên quan nên ưu tiên nghiêng về nông thôn và vùng sâu vùng xa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...