Kho từ › hsk5-textbook › 选举

选举 /xuǎnjǔ/

HSK6 động từ/danh từ hsk5-textbook HSK
bầu, bầu chọn; cuộc bầu cử
同学们选举小王当这个学期的班长。 · Tóngxuémen xuǎnjǔ Xiǎo Wáng dāng zhège xuéqī de bānzhǎng.
→ Các bạn trong lớp bầu Tiểu Vương làm lớp trưởng học kỳ này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...