| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 名 |
hiện tượng
"微博妈妈"是一种新现象。
"Mẹ Weibo" là một hiện tượng mới. |
— | |
| 名/形 |
hiện thực, thực tế
梦想很美好,现实却很残酷。
Giấc mơ rất đẹp, nhưng hiện thực thì rất tàn khốc. |
— | |
| 名 |
chủng loại
这家店的种类很多。
Cửa hàng này có rất nhiều chủng loại. |
— | |
| 名/动 |
ước mơ, mơ ước
我的梦想是当老师。
Ước mơ của tôi là làm giáo viên. |
— | |
| 形/动 |
chuyên tâm, tập trung
上课要专心听讲。
Trong giờ học phải chuyên tâm nghe giảng. |
— | |
| 动/名 |
phản tư, tự suy ngẫm
我们应该反思自己的不足。
Chúng ta nên phản tư những thiếu sót của bản thân. |
— | |
| 动 |
nghi ngờ
我有点儿怀疑这个消息。
Tôi hơi nghi ngờ tin này. |
— | |
| 动 |
cân nhắc, suy xét
请你认真考虑一下。
Mời bạn cân nhắc nghiêm túc. |
— | |
| 名 |
chi tiết, tiểu tiết
爱情藏在生活的细节里。
Tình yêu ẩn trong những chi tiết của cuộc sống. |
— | |
| 动 |
suy nghĩ, tư duy
学而不思则罔,思而不学则殆。
Học mà không suy nghĩ thì mê muội, suy nghĩ mà không học thì nguy hiểm. |
— | |
| 形/动 |
tỉnh táo, minh mẫn
她偶尔清醒,会叫出我的小名。
Thi thoảng mẹ tỉnh táo, sẽ gọi được tên cúng cơm của tôi. |
— | |
| 名 |
giấc mơ
昨晚我做了一个奇怪的梦。
Tối qua tôi đã có một giấc mơ kỳ lạ. |
— | |
| 名 |
bối cảnh, nền tảng
在全球化背景下,文化交流更加频繁。
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, giao lưu văn hóa càng trở nên thường xuyên hơn. |
— | |
| 名 |
đặc trưng, đặc điểm
声调是汉语最显著的语音特征之一,也反映了其音乐性的文化传统。
Thanh điệu là một trong những đặc trưng ngữ âm nổi bật nhất của tiếng Trung, cũng phản ánh truyền thống văn hóa mang tính âm nhạc của nó. |
— | |
| 动/名 |
tưởng tượng, sức tưởng tượng
艺术的魅力在于它能够激发人无限的想象力。
Sức hấp dẫn của nghệ thuật nằm ở chỗ nó có thể kích thích trí tưởng tượng vô hạn của con người. |
— | |
| 名 |
tâm lý
考试前紧张是很正常的心理。
Hồi hộp trước kỳ thi là tâm lý rất bình thường. |
— | |
| 名 |
sự vật, sự việc (nói chung)
年轻人对新事物总是很好奇。
Người trẻ luôn tò mò với những sự vật mới mẻ. |
— | |
| 名/动 |
dấu hiệu, biểu tượng, ký hiệu; đánh dấu, biểu thị
这个建筑已经成为这座城市的标志。
Công trình này đã trở thành biểu tượng của thành phố. |
— | |
| 名 |
kết luận
在了解全部情况之前,我们不能随便下结论。
Trước khi nắm rõ toàn bộ tình hình, chúng ta không thể kết luận bừa được. |
— | |
| 动 |
xác nhận, xác minh
出发前请再确认一下航班的时间。
Trước khi lên đường hãy xác nhận lại giờ bay nhé. |
— | |
| 名 |
bí mật, điều bí mật; kín đáo, không công khai
这件事你千万别说出去,是我们之间的秘密。
Chuyện này cậu đừng nói ra nhé, đó là bí mật giữa chúng ta. |
— | |
| 动 |
tổng hợp, tổng kết lại; (tính) mang tính tổng hợp, toàn diện
综合大家的意见,我们决定推迟出发。
Tổng hợp ý kiến của mọi người, chúng tôi quyết định hoãn khởi hành. |
— | |
| 名 |
thắc mắc, nghi vấn, điều còn ngờ
如果你对合同还有疑问,可以随时问我。
Nếu bạn còn thắc mắc gì về hợp đồng thì cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào. |
— | |
| 名 |
tính chất, bản chất
这两个问题的性质完全不同,不能一起讨论。
Tính chất của hai vấn đề này hoàn toàn khác nhau, không thể bàn chung được. |
— | |
| 动 |
khái quát, tóm tắt, quy lại; (nói) sơ lược, đại khái
请你用一句话概括这篇文章的主要内容。
Bạn hãy dùng một câu để tóm tắt nội dung chính của bài viết này. |
— | |
| 形 |
phiến diện, một chiều, không toàn diện
只看成绩来判断一个学生,这种看法太片面了。
Chỉ nhìn vào điểm số để đánh giá một học sinh, cách nhìn đó quá phiến diện. |
— | |
| 名 |
trí lực, trí tuệ, trí thông minh
这类游戏对开发儿童的智力很有好处。
Loại trò chơi này rất có ích cho việc phát triển trí tuệ của trẻ. |
— | |
| 名 |
loại hình, kiểu, chủng loại
|
— | |
|
mơ thấy, nằm mơ thấy
|
— | ||
| 名 |
kiểu, loại, mẫu
|
— | |
| 动 |
dự đoán, dự báo
|
— | |
|
nằm mơ, mơ; mơ tưởng hão
|
— |
Đang tải...