Kho từ › hsk5-textbook-b20 › 现实

现实 /xiànshí/

HSK3 名/形 hsk5-textbook-b20 HSK
hiện thực, thực tế
梦想很美好,现实却很残酷。 · Mèngxiǎng hěn měihǎo, xiànshí què hěn cánkù.
→ Giấc mơ rất đẹp, nhưng hiện thực thì rất tàn khốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...