Kho từ › hsk5-textbook › 事物

事物 /shìwù/

HSK4 hsk5-textbook HSK
sự vật, sự việc (nói chung)
年轻人对新事物总是很好奇。 · Niánqīngrén duì xīn shìwù zǒngshì hěn hàoqí.
→ Người trẻ luôn tò mò với những sự vật mới mẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...