Kho từ › hsk6-textbook-b11 › 特征

特征 /tèzhēng/

HSK4 hsk6-textbook-b11 HSK
đặc trưng, đặc điểm
声调是汉语最显著的语音特征之一,也反映了其音乐性的文化传统。 · Shēngdiào shì Hànyǔ zuì xiǎnzhù de yǔyīn tèzhēng zhī yī, yě fǎnyìng le qí yīnyuèxìng de wénhuà chuántǒng.
→ Thanh điệu là một trong những đặc trưng ngữ âm nổi bật nhất của tiếng Trung, cũng phản ánh truyền thống văn hóa mang tính âm nhạc của nó.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...