Kho từ › hsk5-textbook › 秘密

秘密 /mìmì/

HSK4 hsk5-textbook HSK
bí mật, điều bí mật; kín đáo, không công khai
这件事你千万别说出去,是我们之间的秘密。 · Zhè jiàn shì nǐ qiānwàn bié shuō chūqù, shì wǒmen zhījiān de mìmì.
→ Chuyện này cậu đừng nói ra nhé, đó là bí mật giữa chúng ta.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...