Kho từ › hsk5-textbook › 片面

片面 /piànmiàn/

HSK4 tính từ hsk5-textbook HSK
phiến diện, một chiều, không toàn diện
只看成绩来判断一个学生,这种看法太片面了。 · Zhǐ kàn chéngjì lái pànduàn yí ge xuésheng, zhè zhǒng kànfǎ tài piànmiàn le.
→ Chỉ nhìn vào điểm số để đánh giá một học sinh, cách nhìn đó quá phiến diện.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...