Kho từ › hsk4-textbook-b16 › 怀疑

怀疑 /huáiyí/

HSK4 hsk4-textbook-b16 HSK
nghi ngờ
我有点儿怀疑这个消息。 · Wǒ yǒudiǎnr huáiyí zhè ge xiāoxi.
→ Tôi hơi nghi ngờ tin này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...