Kho từ › hsk5-textbook › 标志

标志 /biāozhì/

HSK4 名/动 hsk5-textbook HSK
dấu hiệu, biểu tượng, ký hiệu; đánh dấu, biểu thị
这个建筑已经成为这座城市的标志。 · Zhège jiànzhù yǐjīng chéngwéi zhè zuò chéngshì de biāozhì.
→ Công trình này đã trở thành biểu tượng của thành phố.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...