Kho từ › hsk3-textbook-b19 › 梦想

梦想 /mèngxiǎng/

HSK4 名/动 hsk3-textbook-b19 HSK
ước mơ, mơ ước
我的梦想是当老师。 · Wǒ de mèngxiǎng shì dāng lǎoshī.
→ Ước mơ của tôi là làm giáo viên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...